Chuyển đổi EUR sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi EUR sang GIP
| EUR [Euro] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.008564 GIP |
| 0.10 EUR | 0.0856 GIP |
| 1 EUR | 0.8564 GIP |
| 2 EUR | 1.71 GIP |
| 3 EUR | 2.57 GIP |
| 5 EUR | 4.28 GIP |
| 10 EUR | 8.56 GIP |
| 20 EUR | 17.13 GIP |
| 50 EUR | 42.82 GIP |
| 100 EUR | 85.64 GIP |
| 1000 EUR | 856.37 GIP |
Cách chuyển đổi EUR sang GIP
1 EUR = 0.856370 GIP
1 GIP = 1.17 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang GIP:
15 EUR = 15 × 0.856370 GIP = 12.85 GIP