Chuyển đổi EUR sang HKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị HKD [Hong Kong Dollar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
HKD
Định nghĩa: HKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hồng Kông, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi EUR sang HKD
| EUR [Euro] | HKD [Hong Kong Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0906 HKD |
| 0.10 EUR | 0.9058 HKD |
| 1 EUR | 9.06 HKD |
| 2 EUR | 18.12 HKD |
| 3 EUR | 27.17 HKD |
| 5 EUR | 45.29 HKD |
| 10 EUR | 90.58 HKD |
| 20 EUR | 181.16 HKD |
| 50 EUR | 452.90 HKD |
| 100 EUR | 905.80 HKD |
| 1000 EUR | 9058 HKD |
Cách chuyển đổi EUR sang HKD
1 EUR = 9.06 HKD
1 HKD = 0.110400 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang HKD:
15 EUR = 15 × 9.06 HKD = 135.87 HKD