Chuyển đổi EUR sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi EUR sang SAR
| EUR [Euro] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0433 SAR |
| 0.10 EUR | 0.4333 SAR |
| 1 EUR | 4.33 SAR |
| 2 EUR | 8.67 SAR |
| 3 EUR | 13.00 SAR |
| 5 EUR | 21.66 SAR |
| 10 EUR | 43.33 SAR |
| 20 EUR | 86.65 SAR |
| 50 EUR | 216.63 SAR |
| 100 EUR | 433.25 SAR |
| 1000 EUR | 4333 SAR |
Cách chuyển đổi EUR sang SAR
1 EUR = 4.33 SAR
1 SAR = 0.230812 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang SAR:
15 EUR = 15 × 4.33 SAR = 64.99 SAR