Chuyển đổi EUR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi EUR sang PHP
| EUR [Euro] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.7105 PHP |
| 0.10 EUR | 7.10 PHP |
| 1 EUR | 71.05 PHP |
| 2 EUR | 142.09 PHP |
| 3 EUR | 213.14 PHP |
| 5 EUR | 355.24 PHP |
| 10 EUR | 710.47 PHP |
| 20 EUR | 1421 PHP |
| 50 EUR | 3552 PHP |
| 100 EUR | 7105 PHP |
| 1000 EUR | 71047 PHP |
Cách chuyển đổi EUR sang PHP
1 EUR = 71.05 PHP
1 PHP = 0.014075 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang PHP:
15 EUR = 15 × 71.05 PHP = 1066 PHP