Chuyển đổi EUR sang FJD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị FJD [Fijian Dollar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
Bảng chuyển đổi EUR sang FJD
| EUR [Euro] | FJD [Fijian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0255 FJD |
| 0.10 EUR | 0.2553 FJD |
| 1 EUR | 2.55 FJD |
| 2 EUR | 5.11 FJD |
| 3 EUR | 7.66 FJD |
| 5 EUR | 12.76 FJD |
| 10 EUR | 25.53 FJD |
| 20 EUR | 51.06 FJD |
| 50 EUR | 127.64 FJD |
| 100 EUR | 255.28 FJD |
| 1000 EUR | 2553 FJD |
Cách chuyển đổi EUR sang FJD
1 EUR = 2.55 FJD
1 FJD = 0.391731 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang FJD:
15 EUR = 15 × 2.55 FJD = 38.29 FJD