Chuyển đổi EUR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi EUR sang QAR
| EUR [Euro] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0420 QAR |
| 0.10 EUR | 0.4203 QAR |
| 1 EUR | 4.20 QAR |
| 2 EUR | 8.41 QAR |
| 3 EUR | 12.61 QAR |
| 5 EUR | 21.01 QAR |
| 10 EUR | 42.03 QAR |
| 20 EUR | 84.05 QAR |
| 50 EUR | 210.13 QAR |
| 100 EUR | 420.26 QAR |
| 1000 EUR | 4203 QAR |
Cách chuyển đổi EUR sang QAR
1 EUR = 4.20 QAR
1 QAR = 0.237947 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang QAR:
15 EUR = 15 × 4.20 QAR = 63.04 QAR