Chuyển đổi EUR sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi EUR sang AOA
| EUR [Euro] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 10.53 AOA |
| 0.10 EUR | 105.32 AOA |
| 1 EUR | 1053 AOA |
| 2 EUR | 2106 AOA |
| 3 EUR | 3160 AOA |
| 5 EUR | 5266 AOA |
| 10 EUR | 10532 AOA |
| 20 EUR | 21063 AOA |
| 50 EUR | 52659 AOA |
| 100 EUR | 105317 AOA |
| 1000 EUR | 1053173 AOA |
Cách chuyển đổi EUR sang AOA
1 EUR = 1053 AOA
1 AOA = 0.000950 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang AOA:
15 EUR = 15 × 1053 AOA = 15798 AOA