Chuyển đổi EUR sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi EUR sang GBP
| EUR [Euro] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.008572 GBP |
| 0.10 EUR | 0.0857 GBP |
| 1 EUR | 0.8572 GBP |
| 2 EUR | 1.71 GBP |
| 3 EUR | 2.57 GBP |
| 5 EUR | 4.29 GBP |
| 10 EUR | 8.57 GBP |
| 20 EUR | 17.14 GBP |
| 50 EUR | 42.86 GBP |
| 100 EUR | 85.72 GBP |
| 1000 EUR | 857.19 GBP |
Cách chuyển đổi EUR sang GBP
1 EUR = 0.857195 GBP
1 GBP = 1.17 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang GBP:
15 EUR = 15 × 0.857195 GBP = 12.86 GBP