Chuyển đổi EUR sang BMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị BMD [Bermudan Dollar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
BMD
Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.
Bảng chuyển đổi EUR sang BMD
| EUR [Euro] | BMD [Bermudan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0115 BMD |
| 0.10 EUR | 0.1155 BMD |
| 1 EUR | 1.15 BMD |
| 2 EUR | 2.31 BMD |
| 3 EUR | 3.46 BMD |
| 5 EUR | 5.77 BMD |
| 10 EUR | 11.55 BMD |
| 20 EUR | 23.09 BMD |
| 50 EUR | 57.73 BMD |
| 100 EUR | 115.46 BMD |
| 1000 EUR | 1155 BMD |
Cách chuyển đổi EUR sang BMD
1 EUR = 1.15 BMD
1 BMD = 0.866064 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang BMD:
15 EUR = 15 × 1.15 BMD = 17.32 BMD