Chuyển đổi EUR sang BMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị BMD [Bermudan Dollar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
BMD
Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.
Bảng chuyển đổi EUR sang BMD
| EUR [Euro] | BMD [Bermudan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0112 BMD |
| 0.10 EUR | 0.1116 BMD |
| 1 EUR | 1.12 BMD |
| 2 EUR | 2.23 BMD |
| 3 EUR | 3.35 BMD |
| 5 EUR | 5.58 BMD |
| 10 EUR | 11.16 BMD |
| 20 EUR | 22.32 BMD |
| 50 EUR | 55.79 BMD |
| 100 EUR | 111.58 BMD |
| 1000 EUR | 1116 BMD |
Cách chuyển đổi EUR sang BMD
1 EUR = 1.12 BMD
1 BMD = 0.896250 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang BMD:
15 EUR = 15 × 1.12 BMD = 16.74 BMD