Chuyển đổi EUR sang BHD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị BHD [Bahraini Dinar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
Bảng chuyển đổi EUR sang BHD
| EUR [Euro] | BHD [Bahraini Dinar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.004233 BHD |
| 0.10 EUR | 0.0423 BHD |
| 1 EUR | 0.4233 BHD |
| 2 EUR | 0.8467 BHD |
| 3 EUR | 1.27 BHD |
| 5 EUR | 2.12 BHD |
| 10 EUR | 4.23 BHD |
| 20 EUR | 8.47 BHD |
| 50 EUR | 21.17 BHD |
| 100 EUR | 42.33 BHD |
| 1000 EUR | 423.33 BHD |
Cách chuyển đổi EUR sang BHD
1 EUR = 0.423330 BHD
1 BHD = 2.36 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang BHD:
15 EUR = 15 × 0.423330 BHD = 6.35 BHD