Chuyển đổi EUR sang BHD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị BHD [Bahraini Dinar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
Bảng chuyển đổi EUR sang BHD
| EUR [Euro] | BHD [Bahraini Dinar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.004351 BHD |
| 0.10 EUR | 0.0435 BHD |
| 1 EUR | 0.4351 BHD |
| 2 EUR | 0.8703 BHD |
| 3 EUR | 1.31 BHD |
| 5 EUR | 2.18 BHD |
| 10 EUR | 4.35 BHD |
| 20 EUR | 8.70 BHD |
| 50 EUR | 21.76 BHD |
| 100 EUR | 43.51 BHD |
| 1000 EUR | 435.13 BHD |
Cách chuyển đổi EUR sang BHD
1 EUR = 0.435129 BHD
1 BHD = 2.30 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang BHD:
15 EUR = 15 × 0.435129 BHD = 6.53 BHD