Chuyển đổi EUR sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi EUR sang NOK
| EUR [Euro] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.1079 NOK |
| 0.10 EUR | 1.08 NOK |
| 1 EUR | 10.79 NOK |
| 2 EUR | 21.57 NOK |
| 3 EUR | 32.36 NOK |
| 5 EUR | 53.93 NOK |
| 10 EUR | 107.86 NOK |
| 20 EUR | 215.73 NOK |
| 50 EUR | 539.32 NOK |
| 100 EUR | 1079 NOK |
| 1000 EUR | 10786 NOK |
Cách chuyển đổi EUR sang NOK
1 EUR = 10.79 NOK
1 NOK = 0.092709 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang NOK:
15 EUR = 15 × 10.79 NOK = 161.80 NOK