Chuyển đổi EUR sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi EUR sang FKP
| EUR [Euro] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.008327 FKP |
| 0.10 EUR | 0.0833 FKP |
| 1 EUR | 0.8327 FKP |
| 2 EUR | 1.67 FKP |
| 3 EUR | 2.50 FKP |
| 5 EUR | 4.16 FKP |
| 10 EUR | 8.33 FKP |
| 20 EUR | 16.65 FKP |
| 50 EUR | 41.64 FKP |
| 100 EUR | 83.27 FKP |
| 1000 EUR | 832.73 FKP |
Cách chuyển đổi EUR sang FKP
1 EUR = 0.832731 FKP
1 FKP = 1.20 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang FKP:
15 EUR = 15 × 0.832731 FKP = 12.49 FKP