Chuyển đổi EUR sang KWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị KWD [Kuwaiti Dinar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
KWD
Định nghĩa: KWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kuwait.
Bảng chuyển đổi EUR sang KWD
| EUR [Euro] | KWD [Kuwaiti Dinar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.003561 KWD |
| 0.10 EUR | 0.0356 KWD |
| 1 EUR | 0.3561 KWD |
| 2 EUR | 0.7122 KWD |
| 3 EUR | 1.07 KWD |
| 5 EUR | 1.78 KWD |
| 10 EUR | 3.56 KWD |
| 20 EUR | 7.12 KWD |
| 50 EUR | 17.80 KWD |
| 100 EUR | 35.61 KWD |
| 1000 EUR | 356.09 KWD |
Cách chuyển đổi EUR sang KWD
1 EUR = 0.356095 KWD
1 KWD = 2.81 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang KWD:
15 EUR = 15 × 0.356095 KWD = 5.34 KWD