Chuyển đổi EUR sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi EUR sang LKR
| EUR [Euro] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 3.80 LKR |
| 0.10 EUR | 38.04 LKR |
| 1 EUR | 380.36 LKR |
| 2 EUR | 760.71 LKR |
| 3 EUR | 1141 LKR |
| 5 EUR | 1902 LKR |
| 10 EUR | 3804 LKR |
| 20 EUR | 7607 LKR |
| 50 EUR | 19018 LKR |
| 100 EUR | 38036 LKR |
| 1000 EUR | 380357 LKR |
Cách chuyển đổi EUR sang LKR
1 EUR = 380.36 LKR
1 LKR = 0.002629 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang LKR:
15 EUR = 15 × 380.36 LKR = 5705 LKR