Chuyển đổi EUR sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi EUR sang SEK
| EUR [Euro] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.1128 SEK |
| 0.10 EUR | 1.13 SEK |
| 1 EUR | 11.28 SEK |
| 2 EUR | 22.57 SEK |
| 3 EUR | 33.85 SEK |
| 5 EUR | 56.42 SEK |
| 10 EUR | 112.85 SEK |
| 20 EUR | 225.69 SEK |
| 50 EUR | 564.24 SEK |
| 100 EUR | 1128 SEK |
| 1000 EUR | 11285 SEK |
Cách chuyển đổi EUR sang SEK
1 EUR = 11.28 SEK
1 SEK = 0.088615 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang SEK:
15 EUR = 15 × 11.28 SEK = 169.27 SEK