Chuyển đổi EUR sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi EUR sang CUC
| EUR [Euro] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0115 CUC |
| 0.10 EUR | 0.1154 CUC |
| 1 EUR | 1.15 CUC |
| 2 EUR | 2.31 CUC |
| 3 EUR | 3.46 CUC |
| 5 EUR | 5.77 CUC |
| 10 EUR | 11.54 CUC |
| 20 EUR | 23.08 CUC |
| 50 EUR | 57.71 CUC |
| 100 EUR | 115.41 CUC |
| 1000 EUR | 1154 CUC |
Cách chuyển đổi EUR sang CUC
1 EUR = 1.15 CUC
1 CUC = 0.866463 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang CUC:
15 EUR = 15 × 1.15 CUC = 17.31 CUC