Chuyển đổi EUR sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi EUR sang UYU
| EUR [Euro] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.4640 UYU |
| 0.10 EUR | 4.64 UYU |
| 1 EUR | 46.40 UYU |
| 2 EUR | 92.79 UYU |
| 3 EUR | 139.19 UYU |
| 5 EUR | 231.98 UYU |
| 10 EUR | 463.97 UYU |
| 20 EUR | 927.94 UYU |
| 50 EUR | 2320 UYU |
| 100 EUR | 4640 UYU |
| 1000 EUR | 46397 UYU |
Cách chuyển đổi EUR sang UYU
1 EUR = 46.40 UYU
1 UYU = 0.021553 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang UYU:
15 EUR = 15 × 46.40 UYU = 695.95 UYU