Chuyển đổi EUR sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi EUR sang ILS
| EUR [Euro] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0354 ILS |
| 0.10 EUR | 0.3538 ILS |
| 1 EUR | 3.54 ILS |
| 2 EUR | 7.08 ILS |
| 3 EUR | 10.61 ILS |
| 5 EUR | 17.69 ILS |
| 10 EUR | 35.38 ILS |
| 20 EUR | 70.76 ILS |
| 50 EUR | 176.90 ILS |
| 100 EUR | 353.79 ILS |
| 1000 EUR | 3538 ILS |
Cách chuyển đổi EUR sang ILS
1 EUR = 3.54 ILS
1 ILS = 0.282651 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang ILS:
15 EUR = 15 × 3.54 ILS = 53.07 ILS