Chuyển đổi EUR sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị IMP [Manx pound]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi EUR sang IMP
| EUR [Euro] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.008345 IMP |
| 0.10 EUR | 0.0834 IMP |
| 1 EUR | 0.8345 IMP |
| 2 EUR | 1.67 IMP |
| 3 EUR | 2.50 IMP |
| 5 EUR | 4.17 IMP |
| 10 EUR | 8.34 IMP |
| 20 EUR | 16.69 IMP |
| 50 EUR | 41.72 IMP |
| 100 EUR | 83.45 IMP |
| 1000 EUR | 834.48 IMP |
Cách chuyển đổi EUR sang IMP
1 EUR = 0.834475 IMP
1 IMP = 1.20 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang IMP:
15 EUR = 15 × 0.834475 IMP = 12.52 IMP