Chuyển đổi EUR sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi EUR sang LAK
| EUR [Euro] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 258.09 LAK |
| 0.10 EUR | 2581 LAK |
| 1 EUR | 25809 LAK |
| 2 EUR | 51618 LAK |
| 3 EUR | 77427 LAK |
| 5 EUR | 129044 LAK |
| 10 EUR | 258089 LAK |
| 20 EUR | 516178 LAK |
| 50 EUR | 1290444 LAK |
| 100 EUR | 2580889 LAK |
| 1000 EUR | 25808887 LAK |
Cách chuyển đổi EUR sang LAK
1 EUR = 25809 LAK
1 LAK = 0.000039 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang LAK:
15 EUR = 15 × 25809 LAK = 387133 LAK