Chuyển đổi EUR sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi EUR sang KHR
| EUR [Euro] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 46.75 KHR |
| 0.10 EUR | 467.55 KHR |
| 1 EUR | 4675 KHR |
| 2 EUR | 9351 KHR |
| 3 EUR | 14026 KHR |
| 5 EUR | 23377 KHR |
| 10 EUR | 46755 KHR |
| 20 EUR | 93509 KHR |
| 50 EUR | 233773 KHR |
| 100 EUR | 467545 KHR |
| 1000 EUR | 4675451 KHR |
Cách chuyển đổi EUR sang KHR
1 EUR = 4675 KHR
1 KHR = 0.000214 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang KHR:
15 EUR = 15 × 4675 KHR = 70132 KHR