Chuyển đổi EUR sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi EUR sang GNF
| EUR [Euro] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 101.22 GNF |
| 0.10 EUR | 1012 GNF |
| 1 EUR | 10122 GNF |
| 2 EUR | 20244 GNF |
| 3 EUR | 30367 GNF |
| 5 EUR | 50611 GNF |
| 10 EUR | 101222 GNF |
| 20 EUR | 202445 GNF |
| 50 EUR | 506111 GNF |
| 100 EUR | 1012223 GNF |
| 1000 EUR | 10122228 GNF |
Cách chuyển đổi EUR sang GNF
1 EUR = 10122 GNF
1 GNF = 0.000099 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang GNF:
15 EUR = 15 × 10122 GNF = 151833 GNF