Chuyển đổi EUR sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi EUR sang RUB
| EUR [Euro] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.9185 RUB |
| 0.10 EUR | 9.18 RUB |
| 1 EUR | 91.85 RUB |
| 2 EUR | 183.70 RUB |
| 3 EUR | 275.55 RUB |
| 5 EUR | 459.25 RUB |
| 10 EUR | 918.49 RUB |
| 20 EUR | 1837 RUB |
| 50 EUR | 4592 RUB |
| 100 EUR | 9185 RUB |
| 1000 EUR | 91849 RUB |
Cách chuyển đổi EUR sang RUB
1 EUR = 91.85 RUB
1 RUB = 0.010887 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang RUB:
15 EUR = 15 × 91.85 RUB = 1378 RUB