Chuyển đổi EUR sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi EUR sang RUB
| EUR [Euro] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.9718 RUB |
| 0.10 EUR | 9.72 RUB |
| 1 EUR | 97.18 RUB |
| 2 EUR | 194.37 RUB |
| 3 EUR | 291.55 RUB |
| 5 EUR | 485.92 RUB |
| 10 EUR | 971.84 RUB |
| 20 EUR | 1944 RUB |
| 50 EUR | 4859 RUB |
| 100 EUR | 9718 RUB |
| 1000 EUR | 97184 RUB |
Cách chuyển đổi EUR sang RUB
1 EUR = 97.18 RUB
1 RUB = 0.010290 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang RUB:
15 EUR = 15 × 97.18 RUB = 1458 RUB