Chuyển đổi EUR sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi EUR sang CHF
| EUR [Euro] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.009194 CHF |
| 0.10 EUR | 0.0919 CHF |
| 1 EUR | 0.9194 CHF |
| 2 EUR | 1.84 CHF |
| 3 EUR | 2.76 CHF |
| 5 EUR | 4.60 CHF |
| 10 EUR | 9.19 CHF |
| 20 EUR | 18.39 CHF |
| 50 EUR | 45.97 CHF |
| 100 EUR | 91.94 CHF |
| 1000 EUR | 919.37 CHF |
Cách chuyển đổi EUR sang CHF
1 EUR = 0.919369 CHF
1 CHF = 1.09 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang CHF:
15 EUR = 15 × 0.919369 CHF = 13.79 CHF