Chuyển đổi EUR sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi EUR sang CLF
| EUR [Euro] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.000276 CLF |
| 0.10 EUR | 0.002764 CLF |
| 1 EUR | 0.0276 CLF |
| 2 EUR | 0.0553 CLF |
| 3 EUR | 0.0829 CLF |
| 5 EUR | 0.1382 CLF |
| 10 EUR | 0.2764 CLF |
| 20 EUR | 0.5529 CLF |
| 50 EUR | 1.38 CLF |
| 100 EUR | 2.76 CLF |
| 1000 EUR | 27.64 CLF |
Cách chuyển đổi EUR sang CLF
1 EUR = 0.027645 CLF
1 CLF = 36.17 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang CLF:
15 EUR = 15 × 0.027645 CLF = 0.414672 CLF