Chuyển đổi EUR sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi EUR sang KYD
| EUR [Euro] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.009618 KYD |
| 0.10 EUR | 0.0962 KYD |
| 1 EUR | 0.9618 KYD |
| 2 EUR | 1.92 KYD |
| 3 EUR | 2.89 KYD |
| 5 EUR | 4.81 KYD |
| 10 EUR | 9.62 KYD |
| 20 EUR | 19.24 KYD |
| 50 EUR | 48.09 KYD |
| 100 EUR | 96.18 KYD |
| 1000 EUR | 961.80 KYD |
Cách chuyển đổi EUR sang KYD
1 EUR = 0.961801 KYD
1 KYD = 1.04 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang KYD:
15 EUR = 15 × 0.961801 KYD = 14.43 KYD