Chuyển đổi EUR sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi EUR sang PLN
| EUR [Euro] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0434 PLN |
| 0.10 EUR | 0.4342 PLN |
| 1 EUR | 4.34 PLN |
| 2 EUR | 8.68 PLN |
| 3 EUR | 13.02 PLN |
| 5 EUR | 21.71 PLN |
| 10 EUR | 43.42 PLN |
| 20 EUR | 86.83 PLN |
| 50 EUR | 217.08 PLN |
| 100 EUR | 434.16 PLN |
| 1000 EUR | 4342 PLN |
Cách chuyển đổi EUR sang PLN
1 EUR = 4.34 PLN
1 PLN = 0.230329 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang PLN:
15 EUR = 15 × 4.34 PLN = 65.12 PLN