Chuyển đổi EUR sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi EUR sang BDT
| EUR [Euro] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 1.42 BDT |
| 0.10 EUR | 14.20 BDT |
| 1 EUR | 141.98 BDT |
| 2 EUR | 283.97 BDT |
| 3 EUR | 425.95 BDT |
| 5 EUR | 709.92 BDT |
| 10 EUR | 1420 BDT |
| 20 EUR | 2840 BDT |
| 50 EUR | 7099 BDT |
| 100 EUR | 14198 BDT |
| 1000 EUR | 141985 BDT |
Cách chuyển đổi EUR sang BDT
1 EUR = 141.98 BDT
1 BDT = 0.007043 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang BDT:
15 EUR = 15 × 141.98 BDT = 2130 BDT