Chuyển đổi EUR sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi EUR sang BDT
| EUR [Euro] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 1.40 BDT |
| 0.10 EUR | 13.98 BDT |
| 1 EUR | 139.75 BDT |
| 2 EUR | 279.51 BDT |
| 3 EUR | 419.26 BDT |
| 5 EUR | 698.77 BDT |
| 10 EUR | 1398 BDT |
| 20 EUR | 2795 BDT |
| 50 EUR | 6988 BDT |
| 100 EUR | 13975 BDT |
| 1000 EUR | 139755 BDT |
Cách chuyển đổi EUR sang BDT
1 EUR = 139.75 BDT
1 BDT = 0.007155 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang BDT:
15 EUR = 15 × 139.75 BDT = 2096 BDT