Chuyển đổi EUR sang KZT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị KZT [Kazakhstani Tenge]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
KZT
Định nghĩa: KZT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kazakhstan.
Bảng chuyển đổi EUR sang KZT
| EUR [Euro] | KZT [Kazakhstani Tenge] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 5.16 KZT |
| 0.10 EUR | 51.62 KZT |
| 1 EUR | 516.18 KZT |
| 2 EUR | 1032 KZT |
| 3 EUR | 1549 KZT |
| 5 EUR | 2581 KZT |
| 10 EUR | 5162 KZT |
| 20 EUR | 10324 KZT |
| 50 EUR | 25809 KZT |
| 100 EUR | 51618 KZT |
| 1000 EUR | 516179 KZT |
Cách chuyển đổi EUR sang KZT
1 EUR = 516.18 KZT
1 KZT = 0.001937 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang KZT:
15 EUR = 15 × 516.18 KZT = 7743 KZT