Chuyển đổi EUR sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi EUR sang TRY
| EUR [Euro] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.5618 TRY |
| 0.10 EUR | 5.62 TRY |
| 1 EUR | 56.18 TRY |
| 2 EUR | 112.35 TRY |
| 3 EUR | 168.53 TRY |
| 5 EUR | 280.88 TRY |
| 10 EUR | 561.76 TRY |
| 20 EUR | 1124 TRY |
| 50 EUR | 2809 TRY |
| 100 EUR | 5618 TRY |
| 1000 EUR | 56176 TRY |
Cách chuyển đổi EUR sang TRY
1 EUR = 56.18 TRY
1 TRY = 0.017801 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang TRY:
15 EUR = 15 × 56.18 TRY = 842.64 TRY