Chuyển đổi EUR sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi EUR sang TRY
| EUR [Euro] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.5570 TRY |
| 0.10 EUR | 5.57 TRY |
| 1 EUR | 55.70 TRY |
| 2 EUR | 111.40 TRY |
| 3 EUR | 167.10 TRY |
| 5 EUR | 278.50 TRY |
| 10 EUR | 557.01 TRY |
| 20 EUR | 1114 TRY |
| 50 EUR | 2785 TRY |
| 100 EUR | 5570 TRY |
| 1000 EUR | 55701 TRY |
Cách chuyển đổi EUR sang TRY
1 EUR = 55.70 TRY
1 TRY = 0.017953 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang TRY:
15 EUR = 15 × 55.70 TRY = 835.51 TRY