Chuyển đổi EUR sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi EUR sang KPW
| EUR [Euro] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 10.14 KPW |
| 0.10 EUR | 101.39 KPW |
| 1 EUR | 1014 KPW |
| 2 EUR | 2028 KPW |
| 3 EUR | 3042 KPW |
| 5 EUR | 5069 KPW |
| 10 EUR | 10139 KPW |
| 20 EUR | 20278 KPW |
| 50 EUR | 50694 KPW |
| 100 EUR | 101388 KPW |
| 1000 EUR | 1013882 KPW |
Cách chuyển đổi EUR sang KPW
1 EUR = 1014 KPW
1 KPW = 0.000986 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang KPW:
15 EUR = 15 × 1014 KPW = 15208 KPW