Chuyển đổi EUR sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi EUR sang EGP
| EUR [Euro] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.5974 EGP |
| 0.10 EUR | 5.97 EGP |
| 1 EUR | 59.74 EGP |
| 2 EUR | 119.48 EGP |
| 3 EUR | 179.22 EGP |
| 5 EUR | 298.69 EGP |
| 10 EUR | 597.39 EGP |
| 20 EUR | 1195 EGP |
| 50 EUR | 2987 EGP |
| 100 EUR | 5974 EGP |
| 1000 EUR | 59739 EGP |
Cách chuyển đổi EUR sang EGP
1 EUR = 59.74 EGP
1 EGP = 0.016740 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang EGP:
15 EUR = 15 × 59.74 EGP = 896.08 EGP