Chuyển đổi EUR sang DOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị DOP [Dominican Peso]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
Bảng chuyển đổi EUR sang DOP
| EUR [Euro] | DOP [Dominican Peso] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.6735 DOP |
| 0.10 EUR | 6.73 DOP |
| 1 EUR | 67.35 DOP |
| 2 EUR | 134.69 DOP |
| 3 EUR | 202.04 DOP |
| 5 EUR | 336.73 DOP |
| 10 EUR | 673.46 DOP |
| 20 EUR | 1347 DOP |
| 50 EUR | 3367 DOP |
| 100 EUR | 6735 DOP |
| 1000 EUR | 67346 DOP |
Cách chuyển đổi EUR sang DOP
1 EUR = 67.35 DOP
1 DOP = 0.014849 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang DOP:
15 EUR = 15 × 67.35 DOP = 1010 DOP