Chuyển đổi EUR sang DOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị DOP [Dominican Peso]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
Bảng chuyển đổi EUR sang DOP
| EUR [Euro] | DOP [Dominican Peso] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.6821 DOP |
| 0.10 EUR | 6.82 DOP |
| 1 EUR | 68.21 DOP |
| 2 EUR | 136.41 DOP |
| 3 EUR | 204.62 DOP |
| 5 EUR | 341.03 DOP |
| 10 EUR | 682.06 DOP |
| 20 EUR | 1364 DOP |
| 50 EUR | 3410 DOP |
| 100 EUR | 6821 DOP |
| 1000 EUR | 68206 DOP |
Cách chuyển đổi EUR sang DOP
1 EUR = 68.21 DOP
1 DOP = 0.014662 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang DOP:
15 EUR = 15 × 68.21 DOP = 1023 DOP