Chuyển đổi EUR sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi EUR sang MOP
| EUR [Euro] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0903 MOP |
| 0.10 EUR | 0.9025 MOP |
| 1 EUR | 9.03 MOP |
| 2 EUR | 18.05 MOP |
| 3 EUR | 27.08 MOP |
| 5 EUR | 45.13 MOP |
| 10 EUR | 90.25 MOP |
| 20 EUR | 180.51 MOP |
| 50 EUR | 451.27 MOP |
| 100 EUR | 902.55 MOP |
| 1000 EUR | 9025 MOP |
Cách chuyển đổi EUR sang MOP
1 EUR = 9.03 MOP
1 MOP = 0.110798 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang MOP:
15 EUR = 15 × 9.03 MOP = 135.38 MOP