Chuyển đổi EUR sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi EUR sang MOP
| EUR [Euro] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0933 MOP |
| 0.10 EUR | 0.9327 MOP |
| 1 EUR | 9.33 MOP |
| 2 EUR | 18.65 MOP |
| 3 EUR | 27.98 MOP |
| 5 EUR | 46.64 MOP |
| 10 EUR | 93.27 MOP |
| 20 EUR | 186.54 MOP |
| 50 EUR | 466.35 MOP |
| 100 EUR | 932.70 MOP |
| 1000 EUR | 9327 MOP |
Cách chuyển đổi EUR sang MOP
1 EUR = 9.33 MOP
1 MOP = 0.107215 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang MOP:
15 EUR = 15 × 9.33 MOP = 139.91 MOP