Chuyển đổi EUR sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi EUR sang JPY
| EUR [Euro] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 1.79 JPY |
| 0.10 EUR | 17.90 JPY |
| 1 EUR | 179.03 JPY |
| 2 EUR | 358.05 JPY |
| 3 EUR | 537.08 JPY |
| 5 EUR | 895.14 JPY |
| 10 EUR | 1790 JPY |
| 20 EUR | 3581 JPY |
| 50 EUR | 8951 JPY |
| 100 EUR | 17903 JPY |
| 1000 EUR | 179027 JPY |
Cách chuyển đổi EUR sang JPY
1 EUR = 179.03 JPY
1 JPY = 0.005586 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang JPY:
15 EUR = 15 × 179.03 JPY = 2685 JPY