Chuyển đổi EUR sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi EUR sang MZN
| EUR [Euro] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.7372 MZN |
| 0.10 EUR | 7.37 MZN |
| 1 EUR | 73.72 MZN |
| 2 EUR | 147.44 MZN |
| 3 EUR | 221.17 MZN |
| 5 EUR | 368.61 MZN |
| 10 EUR | 737.22 MZN |
| 20 EUR | 1474 MZN |
| 50 EUR | 3686 MZN |
| 100 EUR | 7372 MZN |
| 1000 EUR | 73722 MZN |
Cách chuyển đổi EUR sang MZN
1 EUR = 73.72 MZN
1 MZN = 0.013564 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang MZN:
15 EUR = 15 × 73.72 MZN = 1106 MZN