Chuyển đổi EUR sang ALL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị ALL [Albanian Lek]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
Bảng chuyển đổi EUR sang ALL
| EUR [Euro] | ALL [Albanian Lek] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.9181 ALL |
| 0.10 EUR | 9.18 ALL |
| 1 EUR | 91.81 ALL |
| 2 EUR | 183.62 ALL |
| 3 EUR | 275.43 ALL |
| 5 EUR | 459.04 ALL |
| 10 EUR | 918.09 ALL |
| 20 EUR | 1836 ALL |
| 50 EUR | 4590 ALL |
| 100 EUR | 9181 ALL |
| 1000 EUR | 91809 ALL |
Cách chuyển đổi EUR sang ALL
1 EUR = 91.81 ALL
1 ALL = 0.010892 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang ALL:
15 EUR = 15 × 91.81 ALL = 1377 ALL