Chuyển đổi EUR sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi EUR sang LBP
| EUR [Euro] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 1034 LBP |
| 0.10 EUR | 10336 LBP |
| 1 EUR | 103361 LBP |
| 2 EUR | 206722 LBP |
| 3 EUR | 310082 LBP |
| 5 EUR | 516804 LBP |
| 10 EUR | 1033608 LBP |
| 20 EUR | 2067216 LBP |
| 50 EUR | 5168041 LBP |
| 100 EUR | 10336082 LBP |
| 1000 EUR | 103360823 LBP |
Cách chuyển đổi EUR sang LBP
1 EUR = 103361 LBP
1 LBP = 0.000010 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang LBP:
15 EUR = 15 × 103361 LBP = 1550412 LBP