Chuyển đổi EUR sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi EUR sang LYD
| EUR [Euro] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0720 LYD |
| 0.10 EUR | 0.7202 LYD |
| 1 EUR | 7.20 LYD |
| 2 EUR | 14.40 LYD |
| 3 EUR | 21.60 LYD |
| 5 EUR | 36.01 LYD |
| 10 EUR | 72.02 LYD |
| 20 EUR | 144.03 LYD |
| 50 EUR | 360.08 LYD |
| 100 EUR | 720.16 LYD |
| 1000 EUR | 7202 LYD |
Cách chuyển đổi EUR sang LYD
1 EUR = 7.20 LYD
1 LYD = 0.138858 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang LYD:
15 EUR = 15 × 7.20 LYD = 108.02 LYD