Chuyển đổi EUR sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi EUR sang LYD
| EUR [Euro] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0733 LYD |
| 0.10 EUR | 0.7329 LYD |
| 1 EUR | 7.33 LYD |
| 2 EUR | 14.66 LYD |
| 3 EUR | 21.99 LYD |
| 5 EUR | 36.64 LYD |
| 10 EUR | 73.29 LYD |
| 20 EUR | 146.58 LYD |
| 50 EUR | 366.44 LYD |
| 100 EUR | 732.89 LYD |
| 1000 EUR | 7329 LYD |
Cách chuyển đổi EUR sang LYD
1 EUR = 7.33 LYD
1 LYD = 0.136447 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang LYD:
15 EUR = 15 × 7.33 LYD = 109.93 LYD