Chuyển đổi EUR sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi EUR sang ETB
| EUR [Euro] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 1.88 ETB |
| 0.10 EUR | 18.84 ETB |
| 1 EUR | 188.41 ETB |
| 2 EUR | 376.83 ETB |
| 3 EUR | 565.24 ETB |
| 5 EUR | 942.07 ETB |
| 10 EUR | 1884 ETB |
| 20 EUR | 3768 ETB |
| 50 EUR | 9421 ETB |
| 100 EUR | 18841 ETB |
| 1000 EUR | 188414 ETB |
Cách chuyển đổi EUR sang ETB
1 EUR = 188.41 ETB
1 ETB = 0.005307 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang ETB:
15 EUR = 15 × 188.41 ETB = 2826 ETB