Chuyển đổi EUR sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi EUR sang OMR
| EUR [Euro] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.004434 OMR |
| 0.10 EUR | 0.0443 OMR |
| 1 EUR | 0.4434 OMR |
| 2 EUR | 0.8868 OMR |
| 3 EUR | 1.33 OMR |
| 5 EUR | 2.22 OMR |
| 10 EUR | 4.43 OMR |
| 20 EUR | 8.87 OMR |
| 50 EUR | 22.17 OMR |
| 100 EUR | 44.34 OMR |
| 1000 EUR | 443.41 OMR |
Cách chuyển đổi EUR sang OMR
1 EUR = 0.443412 OMR
1 OMR = 2.26 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang OMR:
15 EUR = 15 × 0.443412 OMR = 6.65 OMR