Chuyển đổi CLF sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi CLF sang UYU
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 16.67 UYU |
| 0.10 CLF | 166.75 UYU |
| 1 CLF | 1667 UYU |
| 2 CLF | 3335 UYU |
| 3 CLF | 5002 UYU |
| 5 CLF | 8337 UYU |
| 10 CLF | 16675 UYU |
| 20 CLF | 33350 UYU |
| 50 CLF | 83374 UYU |
| 100 CLF | 166749 UYU |
| 1000 CLF | 1667489 UYU |
Cách chuyển đổi CLF sang UYU
1 CLF = 1667 UYU
1 UYU = 0.000600 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang UYU:
15 CLF = 15 × 1667 UYU = 25012 UYU