Chuyển đổi CLF sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi CLF sang CZK
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 8.72 CZK |
| 0.10 CLF | 87.19 CZK |
| 1 CLF | 871.94 CZK |
| 2 CLF | 1744 CZK |
| 3 CLF | 2616 CZK |
| 5 CLF | 4360 CZK |
| 10 CLF | 8719 CZK |
| 20 CLF | 17439 CZK |
| 50 CLF | 43597 CZK |
| 100 CLF | 87194 CZK |
| 1000 CLF | 871939 CZK |
Cách chuyển đổi CLF sang CZK
1 CLF = 871.94 CZK
1 CZK = 0.001147 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang CZK:
15 CLF = 15 × 871.94 CZK = 13079 CZK