Chuyển đổi CLF sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị EUR [Euro]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi CLF sang EUR
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.3617 EUR |
| 0.10 CLF | 3.62 EUR |
| 1 CLF | 36.17 EUR |
| 2 CLF | 72.35 EUR |
| 3 CLF | 108.52 EUR |
| 5 CLF | 180.87 EUR |
| 10 CLF | 361.73 EUR |
| 20 CLF | 723.46 EUR |
| 50 CLF | 1809 EUR |
| 100 CLF | 3617 EUR |
| 1000 CLF | 36173 EUR |
Cách chuyển đổi CLF sang EUR
1 CLF = 36.17 EUR
1 EUR = 0.027645 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang EUR:
15 CLF = 15 × 36.17 EUR = 542.60 EUR