Chuyển đổi CLF sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi CLF sang MXN
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 7.49 MXN |
| 0.10 CLF | 74.86 MXN |
| 1 CLF | 748.61 MXN |
| 2 CLF | 1497 MXN |
| 3 CLF | 2246 MXN |
| 5 CLF | 3743 MXN |
| 10 CLF | 7486 MXN |
| 20 CLF | 14972 MXN |
| 50 CLF | 37431 MXN |
| 100 CLF | 74861 MXN |
| 1000 CLF | 748614 MXN |
Cách chuyển đổi CLF sang MXN
1 CLF = 748.61 MXN
1 MXN = 0.001336 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang MXN:
15 CLF = 15 × 748.61 MXN = 11229 MXN