Chuyển đổi CLF sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi CLF sang MZN
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 26.45 MZN |
| 0.10 CLF | 264.50 MZN |
| 1 CLF | 2645 MZN |
| 2 CLF | 5290 MZN |
| 3 CLF | 7935 MZN |
| 5 CLF | 13225 MZN |
| 10 CLF | 26450 MZN |
| 20 CLF | 52899 MZN |
| 50 CLF | 132248 MZN |
| 100 CLF | 264495 MZN |
| 1000 CLF | 2644953 MZN |
Cách chuyển đổi CLF sang MZN
1 CLF = 2645 MZN
1 MZN = 0.000378 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang MZN:
15 CLF = 15 × 2645 MZN = 39674 MZN