Chuyển đổi CLF sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi CLF sang RUB
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 34.89 RUB |
| 0.10 CLF | 348.94 RUB |
| 1 CLF | 3489 RUB |
| 2 CLF | 6979 RUB |
| 3 CLF | 10468 RUB |
| 5 CLF | 17447 RUB |
| 10 CLF | 34894 RUB |
| 20 CLF | 69787 RUB |
| 50 CLF | 174468 RUB |
| 100 CLF | 348937 RUB |
| 1000 CLF | 3489365 RUB |
Cách chuyển đổi CLF sang RUB
1 CLF = 3489 RUB
1 RUB = 0.000287 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang RUB:
15 CLF = 15 × 3489 RUB = 52340 RUB