Chuyển đổi CLF sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi CLF sang RUB
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 32.07 RUB |
| 0.10 CLF | 320.72 RUB |
| 1 CLF | 3207 RUB |
| 2 CLF | 6414 RUB |
| 3 CLF | 9622 RUB |
| 5 CLF | 16036 RUB |
| 10 CLF | 32072 RUB |
| 20 CLF | 64144 RUB |
| 50 CLF | 160360 RUB |
| 100 CLF | 320719 RUB |
| 1000 CLF | 3207194 RUB |
Cách chuyển đổi CLF sang RUB
1 CLF = 3207 RUB
1 RUB = 0.000312 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang RUB:
15 CLF = 15 × 3207 RUB = 48108 RUB