Chuyển đổi CLF sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi CLF sang SEK
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 4.05 SEK |
| 0.10 CLF | 40.46 SEK |
| 1 CLF | 404.55 SEK |
| 2 CLF | 809.11 SEK |
| 3 CLF | 1214 SEK |
| 5 CLF | 2023 SEK |
| 10 CLF | 4046 SEK |
| 20 CLF | 8091 SEK |
| 50 CLF | 20228 SEK |
| 100 CLF | 40455 SEK |
| 1000 CLF | 404555 SEK |
Cách chuyển đổi CLF sang SEK
1 CLF = 404.55 SEK
1 SEK = 0.002472 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang SEK:
15 CLF = 15 × 404.55 SEK = 6068 SEK