Chuyển đổi CLF sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi CLF sang CUP
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 10.65 CUP |
| 0.10 CLF | 106.53 CUP |
| 1 CLF | 1065 CUP |
| 2 CLF | 2131 CUP |
| 3 CLF | 3196 CUP |
| 5 CLF | 5327 CUP |
| 10 CLF | 10653 CUP |
| 20 CLF | 21307 CUP |
| 50 CLF | 53266 CUP |
| 100 CLF | 106533 CUP |
| 1000 CLF | 1065326 CUP |
Cách chuyển đổi CLF sang CUP
1 CLF = 1065 CUP
1 CUP = 0.000939 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang CUP:
15 CLF = 15 × 1065 CUP = 15980 CUP