Chuyển đổi CLF sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi CLF sang BTN
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 38.01 BTN |
| 0.10 CLF | 380.06 BTN |
| 1 CLF | 3801 BTN |
| 2 CLF | 7601 BTN |
| 3 CLF | 11402 BTN |
| 5 CLF | 19003 BTN |
| 10 CLF | 38006 BTN |
| 20 CLF | 76011 BTN |
| 50 CLF | 190028 BTN |
| 100 CLF | 380055 BTN |
| 1000 CLF | 3800553 BTN |
Cách chuyển đổi CLF sang BTN
1 CLF = 3801 BTN
1 BTN = 0.000263 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang BTN:
15 CLF = 15 × 3801 BTN = 57008 BTN